A pass on to B
Nghĩa
Định nghĩa · to give something to someone else.
“The knowledge gained from previous studies is often a pass on to B, enhancing future research efforts.”Kiến thức thu được từ các nghiên cứu trước đây thường được truyền lại cho B, nâng cao nỗ lực nghiên cứu trong tương lai.
“She decided to pass the secret on to her best friend.”Cô ấy quyết định truyền lại bí mật cho người bạn thân nhất.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về việc chia sẻ thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh truyền đạt thông tin.