Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

A pass on to B

B2 IELTS

Nghĩa

được truyền lại n.phr

Định nghĩa · to give something to someone else.

“The knowledge gained from previous studies is often a pass on to B, enhancing future research efforts.”Kiến thức thu được từ các nghiên cứu trước đây thường được truyền lại cho B, nâng cao nỗ lực nghiên cứu trong tương lai.

“She decided to pass the secret on to her best friend.”Cô ấy quyết định truyền lại bí mật cho người bạn thân nhất.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về việc chia sẻ thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh truyền đạt thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...