Kho từ › cambridge › A pass on to B

A pass on to B

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
được truyền lại
UK · US
to give something to someone else.
The knowledge gained from previous studies is often a pass on to B, enhancing future research efforts.
→ Kiến thức thu được từ các nghiên cứu trước đây thường được truyền lại cho B, nâng cao nỗ lực nghiên cứu trong tương lai.
She decided to pass the secret on to her best friend.→ Cô ấy quyết định truyền lại bí mật cho người bạn thân nhất.
Đồng nghĩa
transferhand over
Collocations
pass on informationpass on knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về việc chia sẻ thông tin trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh truyền đạt thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...