EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › have control over
have control over
B2
v.phr
📁 cambridge
IELTS
kiểm soát, thống trị
UK
·
US
to have power or authority over something or someone
Governments must have control over environmental policies to ensure sustainable development practices are followed.
→ Các chính phủ phải kiểm soát các chính sách môi trường để đảm bảo thực hành phát triển bền vững được tuân theo.
She has control over the project decisions.
→ Cô ấy kiểm soát các quyết định của dự án.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp động từ 'have' với danh từ 'control'.
Đồng nghĩa
manage
dominate
Collocations
have full control
lose control
gain control
Họ từ
control (n)
controllable (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lãnh đạo.
Cụm từ này thường dùng trong quản lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...