EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › build
build
B2
n
📁 cambridge
IELTS
xây dựng, thiết kế
UK /bild/
·
US /bild/
the process of making or creating something
Architects must carefully plan to build structures that are both functional and aesthetically pleasing.
→ Các kiến trúc sư phải lập kế hoạch cẩn thận để xây dựng các công trình vừa chức năng vừa đẹp mắt.
The build of the new bridge took over a year.
→ Việc xây dựng cây cầu mới mất hơn một năm.
Cấu tạo
Từ 'build' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
construction
development
Collocations
build a house
build a relationship
Họ từ
builder (n)
building (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'build' để mô tả quá trình phát triển trong IELTS.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...