build
Nghĩa
Định nghĩa · the process of making or creating something
“Architects must carefully plan to build structures that are both functional and aesthetically pleasing.”Các kiến trúc sư phải lập kế hoạch cẩn thận để xây dựng các công trình vừa chức năng vừa đẹp mắt.
“The build of the new bridge took over a year.”Việc xây dựng cây cầu mới mất hơn một năm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'build' để mô tả quá trình phát triển trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.