Kho từ › cambridge › build

build

B2 n 📁 cambridge IELTS
xây dựng, thiết kế
UK /bild/ · US /bild/
the process of making or creating something
Architects must carefully plan to build structures that are both functional and aesthetically pleasing.
→ Các kiến trúc sư phải lập kế hoạch cẩn thận để xây dựng các công trình vừa chức năng vừa đẹp mắt.
The build of the new bridge took over a year.→ Việc xây dựng cây cầu mới mất hơn một năm.
Cấu tạo
Từ 'build' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
constructiondevelopment
Collocations
build a housebuild a relationship
Họ từ
builder (n)building (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'build' để mô tả quá trình phát triển trong IELTS.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...