Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

build

/bild/ B2 IELTS

Nghĩa

xây dựng, thiết kế n

Định nghĩa · the process of making or creating something

“Architects must carefully plan to build structures that are both functional and aesthetically pleasing.”Các kiến trúc sư phải lập kế hoạch cẩn thận để xây dựng các công trình vừa chức năng vừa đẹp mắt.

“The build of the new bridge took over a year.”Việc xây dựng cây cầu mới mất hơn một năm.

Cấu tạoTừ 'build' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'build' để mô tả quá trình phát triển trong IELTS.

Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...