Kho từ › cambridge › speedy

speedy

B2 n 📁 cambridge IELTS
có tốc độ nhanh, di chuyển nhanh
UK /'spi:di/ · US /'spi:di/
moving or happening very quickly
The speedy advancements in technology have transformed communication methods across the globe.
→ Những tiến bộ nhanh chóng trong công nghệ đã biến đổi các phương thức giao tiếp trên toàn cầu.
The speedy delivery surprised everyone.→ Sự giao hàng nhanh chóng đã làm mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
fastquick
Trái nghĩa
slow
Collocations
speedy recoveryspeedy process
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh tốc độ trong bài nói.
Thường dùng để mô tả dịch vụ hoặc hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...