speedy
Nghĩa
Định nghĩa · moving or happening very quickly
“The speedy advancements in technology have transformed communication methods across the globe.”Những tiến bộ nhanh chóng trong công nghệ đã biến đổi các phương thức giao tiếp trên toàn cầu.
“The speedy delivery surprised everyone.”Sự giao hàng nhanh chóng đã làm mọi người ngạc nhiên.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh tốc độ trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả dịch vụ hoặc hành động.