Kho từ › cambridge › pierce

pierce

B2 n 📁 cambridge IELTS
khoan
UK /piəs/ · US /piəs/
To pierce means to make a hole in something.
The research aims to pierce the mysteries of the deep ocean and uncover its hidden ecosystems.
→ Nghiên cứu nhằm khoan sâu vào những bí ẩn của đại dương sâu và khám phá các hệ sinh thái ẩn giấu của nó.
The needle can pierce through the fabric easily.→ Chiếc kim có thể khoan qua vải một cách dễ dàng.
Cấu tạo
Từ 'pierce' không có phần tạo từ phức tạp.
Đồng nghĩa
punctureperforate
Collocations
pierce the skinpierce the heartpierce the silence
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động khoan hoặc đâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...