pierce
Nghĩa
Định nghĩa · To pierce means to make a hole in something.
“The research aims to pierce the mysteries of the deep ocean and uncover its hidden ecosystems.”Nghiên cứu nhằm khoan sâu vào những bí ẩn của đại dương sâu và khám phá các hệ sinh thái ẩn giấu của nó.
“The needle can pierce through the fabric easily.”Chiếc kim có thể khoan qua vải một cách dễ dàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động khoan hoặc đâm.