EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › break
break
B2
n
📁 cambridge
IELTS
làm vỡ, gây hại
UK /breik/
·
US /breik/
to break something means to damage it.
A significant earthquake can break infrastructure, leading to severe economic and social consequences.
→ Một trận động đất nghiêm trọng có thể làm vỡ cơ sở hạ tầng, dẫn đến những hậu quả kinh tế và xã hội nghiêm trọng.
He accidentally broke the vase while cleaning.
→ Anh ấy vô tình làm vỡ bình hoa khi dọn dẹp.
Đồng nghĩa
shatter
fracture
Trái nghĩa
repair
fix
Collocations
break a promise
break the news
Họ từ
break (v)
broken (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả sự hỏng hóc trong IELTS.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...