Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break

/breik/ B2 IELTS

Nghĩa

làm vỡ, gây hại n

Định nghĩa · to break something means to damage it.

“A significant earthquake can break infrastructure, leading to severe economic and social consequences.”Một trận động đất nghiêm trọng có thể làm vỡ cơ sở hạ tầng, dẫn đến những hậu quả kinh tế và xã hội nghiêm trọng.

“He accidentally broke the vase while cleaning.”Anh ấy vô tình làm vỡ bình hoa khi dọn dẹp.

Đồng nghĩa shatterfracture
Trái nghĩa repairfix

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự hỏng hóc trong IELTS.

Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...