Kho từ › cambridge › break

break

B2 n 📁 cambridge IELTS
làm vỡ, gây hại
UK /breik/ · US /breik/
to break something means to damage it.
A significant earthquake can break infrastructure, leading to severe economic and social consequences.
→ Một trận động đất nghiêm trọng có thể làm vỡ cơ sở hạ tầng, dẫn đến những hậu quả kinh tế và xã hội nghiêm trọng.
He accidentally broke the vase while cleaning.→ Anh ấy vô tình làm vỡ bình hoa khi dọn dẹp.
Đồng nghĩa
shatterfracture
Trái nghĩa
repairfix
Collocations
break a promisebreak the news
Họ từ
break (v)broken (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự hỏng hóc trong IELTS.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...