Kho từ › cambridge › vessels

vessels

B2 n 📁 cambridge IELTS
tàu thuyền
UK · US
large boats or ships used for transporting people or goods
The study focuses on how ancient vessels were constructed and their significance in maritime trade.
→ Nghiên cứu tập trung vào cách các tàu thuyền cổ được xây dựng và tầm quan trọng của chúng trong thương mại hàng hải.
The vessels sailed across the ocean.→ Các tàu thuyền đã vượt biển.
Cấu tạo
Danh từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vasculum'.
Đồng nghĩa
shipscraft
Collocations
cargo vesselsfishing vesselsmilitary vessels
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giao thông đường biển.
Chú ý đến số ít và số nhiều của từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...