vessels
Nghĩa
Định nghĩa · large boats or ships used for transporting people or goods
“The study focuses on how ancient vessels were constructed and their significance in maritime trade.”Nghiên cứu tập trung vào cách các tàu thuyền cổ được xây dựng và tầm quan trọng của chúng trong thương mại hàng hải.
“The vessels sailed across the ocean.”Các tàu thuyền đã vượt biển.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về giao thông đường biển.
Ghi chú · Chú ý đến số ít và số nhiều của từ này.