Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vessels

B2 IELTS

Nghĩa

tàu thuyền n

Định nghĩa · large boats or ships used for transporting people or goods

“The study focuses on how ancient vessels were constructed and their significance in maritime trade.”Nghiên cứu tập trung vào cách các tàu thuyền cổ được xây dựng và tầm quan trọng của chúng trong thương mại hàng hải.

“The vessels sailed across the ocean.”Các tàu thuyền đã vượt biển.

Đồng nghĩa shipscraft
Cấu tạoDanh từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vasculum'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về giao thông đường biển.

Ghi chú · Chú ý đến số ít và số nhiều của từ này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...