Kho từ › cambridge › wide

wide

B2 n 📁 cambridge IELTS
rộng, lớn
UK /waid/ · US /waid/
having a large distance from one side to the other
The wide range of species found in the rainforest highlights its ecological importance and diversity.
→ Sự đa dạng rộng lớn của các loài được tìm thấy trong rừng mưa nhấn mạnh tầm quan trọng sinh thái và sự đa dạng của nó.
The river is wide enough for boats to pass.→ Con sông đủ rộng để thuyền có thể đi qua.
Đồng nghĩa
broadspacious
Trái nghĩa
narrow
Collocations
wide rangewide variety
🎯 IELTS: Dùng 'wide' để mô tả sự đa dạng trong IELTS.
Thường dùng để mô tả không gian hoặc kích thước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...