Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wide

/waid/ B2 IELTS

Nghĩa

rộng, lớn n

Định nghĩa · having a large distance from one side to the other

“The wide range of species found in the rainforest highlights its ecological importance and diversity.”Sự đa dạng rộng lớn của các loài được tìm thấy trong rừng mưa nhấn mạnh tầm quan trọng sinh thái và sự đa dạng của nó.

“The river is wide enough for boats to pass.”Con sông đủ rộng để thuyền có thể đi qua.

Đồng nghĩa broadspacious
Trái nghĩa narrow
Cụm hay dùng wide rangewide variety

Mẹo IELTS · Dùng 'wide' để mô tả sự đa dạng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả không gian hoặc kích thước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...