EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › wide
wide
B2
n
📁 cambridge
IELTS
rộng, lớn
UK /waid/
·
US /waid/
having a large distance from one side to the other
The wide range of species found in the rainforest highlights its ecological importance and diversity.
→ Sự đa dạng rộng lớn của các loài được tìm thấy trong rừng mưa nhấn mạnh tầm quan trọng sinh thái và sự đa dạng của nó.
The river is wide enough for boats to pass.
→ Con sông đủ rộng để thuyền có thể đi qua.
Đồng nghĩa
broad
spacious
Trái nghĩa
narrow
Collocations
wide range
wide variety
🎯
IELTS:
Dùng 'wide' để mô tả sự đa dạng trong IELTS.
Thường dùng để mô tả không gian hoặc kích thước.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...