huge
Nghĩa
Định nghĩa · very large in size or amount
“The huge impact of climate change necessitates immediate action from global leaders and policymakers.”Tác động lớn của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức từ các nhà lãnh đạo toàn cầu và nhà làm chính sách.
“The huge building dominated the skyline.”Tòa nhà lớn chiếm ưu thế trên đường chân trời.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh quy mô trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng lớn.