EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › huge
huge
B2
n
📁 cambridge
IELTS
rộng, lớn
UK /hju:dʤ/
·
US /hju:dʤ/
very large in size or amount
The huge impact of climate change necessitates immediate action from global leaders and policymakers.
→ Tác động lớn của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức từ các nhà lãnh đạo toàn cầu và nhà làm chính sách.
The huge building dominated the skyline.
→ Tòa nhà lớn chiếm ưu thế trên đường chân trời.
Đồng nghĩa
enormous
gigantic
Trái nghĩa
small
Collocations
huge impact
huge difference
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh quy mô trong bài viết.
Dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...