Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

huge

/hju:dʤ/ B2 IELTS

Nghĩa

rộng, lớn n

Định nghĩa · very large in size or amount

“The huge impact of climate change necessitates immediate action from global leaders and policymakers.”Tác động lớn của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức từ các nhà lãnh đạo toàn cầu và nhà làm chính sách.

“The huge building dominated the skyline.”Tòa nhà lớn chiếm ưu thế trên đường chân trời.

Đồng nghĩa enormousgigantic
Trái nghĩa small

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh quy mô trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...