Kho từ › cambridge › huge

huge

B2 n 📁 cambridge IELTS
rộng, lớn
UK /hju:dʤ/ · US /hju:dʤ/
very large in size or amount
The huge impact of climate change necessitates immediate action from global leaders and policymakers.
→ Tác động lớn của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức từ các nhà lãnh đạo toàn cầu và nhà làm chính sách.
The huge building dominated the skyline.→ Tòa nhà lớn chiếm ưu thế trên đường chân trời.
Đồng nghĩa
enormousgigantic
Trái nghĩa
small
Collocations
huge impacthuge difference
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh quy mô trong bài viết.
Dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...