Kho từ › cambridge › help

help

B2 n 📁 cambridge IELTS
giúp đỡ
UK /help/ · US /help/
Help means to assist someone in doing something.
The study highlights the importance of community help in disaster recovery efforts.
→ Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của sự giúp đỡ cộng đồng trong các nỗ lực phục hồi thảm họa.
Can you help me with my homework?→ Bạn có thể giúp tôi với bài tập về nhà không?
Cấu tạo
Từ 'help' không có phần tạo từ phức tạp.
Đồng nghĩa
assistaid
Collocations
help someonehelp withhelp out
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong IELTS.
Giúp đỡ là hành động tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...