EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › cargo
cargo
B2
n
📁 cambridge
IELTS
hàng hóa
UK /'kɑ:gou/
·
US /'kɑ:gou/
cargo is goods carried on a ship or vehicle.
The cargo ship was loaded with essential goods for the remote island community.
→ Con tàu chở hàng được chất đầy hàng hóa thiết yếu cho cộng đồng trên hòn đảo hẻo lánh.
The cargo was delivered safely to the port.
→ Hàng hóa đã được giao an toàn đến cảng.
Đồng nghĩa
freight
load
Collocations
cargo ship
cargo hold
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thương mại quốc tế trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực vận tải hàng hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
🎧
Test 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...