Kho từ › cambridge › cargo

cargo

B2 n 📁 cambridge IELTS
hàng hóa
UK /'kɑ:gou/ · US /'kɑ:gou/
cargo is goods carried on a ship or vehicle.
The cargo ship was loaded with essential goods for the remote island community.
→ Con tàu chở hàng được chất đầy hàng hóa thiết yếu cho cộng đồng trên hòn đảo hẻo lánh.
The cargo was delivered safely to the port.→ Hàng hóa đã được giao an toàn đến cảng.
Đồng nghĩa
freightload
Collocations
cargo shipcargo hold
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thương mại quốc tế trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực vận tải hàng hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...