Kho từ › cambridge › drag

drag

B2 n 📁 cambridge IELTS
kéo
UK /dræg/ · US /dræg/
a pull or drag on something
The drag of the heavy equipment slowed down the construction process significantly.
→ Sự kéo của thiết bị nặng đã làm chậm quá trình xây dựng một cách đáng kể.
He felt a drag on his arm.→ Anh ấy cảm thấy có một lực kéo trên cánh tay.
Cấu tạo
Danh từ này xuất phát từ động từ 'drag'.
Đồng nghĩa
pulltug
Collocations
drag forcedrag coefficientdrag along
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả lực tác động.
Cần phân biệt giữa 'drag' và 'drop'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...