Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drag

/dræg/ B2 IELTS

Nghĩa

kéo n

Định nghĩa · a pull or drag on something

“The drag of the heavy equipment slowed down the construction process significantly.”Sự kéo của thiết bị nặng đã làm chậm quá trình xây dựng một cách đáng kể.

“He felt a drag on his arm.”Anh ấy cảm thấy có một lực kéo trên cánh tay.

Đồng nghĩa pulltug
Cấu tạoDanh từ này xuất phát từ động từ 'drag'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả lực tác động.

Ghi chú · Cần phân biệt giữa 'drag' và 'drop'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...