the quay
Nghĩa
Định nghĩa · The area by the water where boats dock.
“The quay was bustling with activity as ships arrived and departed throughout the day.”Bến cảng nhộn nhịp với hoạt động khi các tàu đến và rời trong suốt cả ngày.
“Fishermen gathered at the quay to sell their catch.”Ngư dân tụ tập ở bến cảng để bán cá.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả hoạt động ven biển.
Ghi chú · Dùng để chỉ nơi tàu thuyền neo đậu.