Kho từ › cambridge › the quay

the quay

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
bến cảng
UK · US
The area by the water where boats dock.
The quay was bustling with activity as ships arrived and departed throughout the day.
→ Bến cảng nhộn nhịp với hoạt động khi các tàu đến và rời trong suốt cả ngày.
Fishermen gathered at the quay to sell their catch.→ Ngư dân tụ tập ở bến cảng để bán cá.
Đồng nghĩa
dockwharf
Collocations
busy quayquay sidefishing quay
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hoạt động ven biển.
Dùng để chỉ nơi tàu thuyền neo đậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...