EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › discard st
discard st
B2
n.phr
📁 cambridge
IELTS
bỏ lại (cái gì)
UK
·
US
to leave something behind or throw it away
It is crucial to discard outdated technology to improve efficiency in the workplace.
→ Việc bỏ lại công nghệ lỗi thời là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất làm việc.
You should discard old clothes you no longer wear.
→ Bạn nên bỏ lại quần áo cũ mà bạn không còn mặc.
Đồng nghĩa
dispose of
get rid of
Collocations
discard waste
discard items
🎯
IELTS:
Sử dụng 'discard' để nói về việc loại bỏ trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...