Kho từ › cambridge › discard st

discard st

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
bỏ lại (cái gì)
UK · US
to leave something behind or throw it away
It is crucial to discard outdated technology to improve efficiency in the workplace.
→ Việc bỏ lại công nghệ lỗi thời là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất làm việc.
You should discard old clothes you no longer wear.→ Bạn nên bỏ lại quần áo cũ mà bạn không còn mặc.
Đồng nghĩa
dispose ofget rid of
Collocations
discard wastediscard items
🎯 IELTS: Sử dụng 'discard' để nói về việc loại bỏ trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...