Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

discard st

B2 IELTS

Nghĩa

bỏ lại (cái gì) n.phr

Định nghĩa · to leave something behind or throw it away

“It is crucial to discard outdated technology to improve efficiency in the workplace.”Việc bỏ lại công nghệ lỗi thời là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất làm việc.

“You should discard old clothes you no longer wear.”Bạn nên bỏ lại quần áo cũ mà bạn không còn mặc.

Đồng nghĩa dispose ofget rid of

Mẹo IELTS · Sử dụng 'discard' để nói về việc loại bỏ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...