Kho từ › cambridge › failures

failures ID 320887

B2 n 📁 cambridge IELTS
những mất mát
The report examined the failures of previous projects to provide insights for future initiatives.
→ Báo cáo đã xem xét những mất mát của các dự án trước đó để cung cấp thông tin cho các sáng kiến trong tương lai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...