Kho từ › cambridge › failures

failures

B2 n 📁 cambridge IELTS
những mất mát
UK · US
Failures are instances when something does not succeed.
The report examined the failures of previous projects to provide insights for future initiatives.
→ Báo cáo đã xem xét những mất mát của các dự án trước đó để cung cấp thông tin cho các sáng kiến trong tương lai.
His failures taught him valuable lessons.→ Những thất bại của anh ấy đã dạy cho anh những bài học quý giá.
Cấu tạo
Từ 'failure' thêm 's' để chỉ số nhiều.
Đồng nghĩa
setbackslosses
Collocations
face failureslearn from failuresovercome failures
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về thất bại để thể hiện sự phát triển trong IELTS.
Thất bại là một phần của quá trình học hỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...