Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

failures

B2 IELTS

Nghĩa

những mất mát n

Định nghĩa · Failures are instances when something does not succeed.

“The report examined the failures of previous projects to provide insights for future initiatives.”Báo cáo đã xem xét những mất mát của các dự án trước đó để cung cấp thông tin cho các sáng kiến trong tương lai.

“His failures taught him valuable lessons.”Những thất bại của anh ấy đã dạy cho anh những bài học quý giá.

Đồng nghĩa setbackslosses
Cấu tạoTừ 'failure' thêm 's' để chỉ số nhiều.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về thất bại để thể hiện sự phát triển trong IELTS.

Ghi chú · Thất bại là một phần của quá trình học hỏi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...