in years to come
Nghĩa
Định nghĩa · in the future, after many years.
“In years to come, renewable energy sources are expected to dominate the global market.”Trong tương lai, các nguồn năng lượng tái tạo dự kiến sẽ chiếm ưu thế trên thị trường toàn cầu.
“In years to come, technology will change our lives.”Trong những năm tới, công nghệ sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về dự đoán trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để dự đoán tương lai.