Kho từ › cambridge › in years to come

in years to come

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
trong tương lai
UK · US
in the future, after many years.
In years to come, renewable energy sources are expected to dominate the global market.
→ Trong tương lai, các nguồn năng lượng tái tạo dự kiến sẽ chiếm ưu thế trên thị trường toàn cầu.
In years to come, technology will change our lives.→ Trong những năm tới, công nghệ sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
in the futurelater on
Collocations
in years to comein the coming years
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về dự đoán trong IELTS.
Thường dùng để dự đoán tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...