Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

race the clock

B2 IELTS

Nghĩa

làm việc nhanh chóng n.phr

Định nghĩa · to work quickly to finish something before time runs out

“To meet the deadline, the team had to race the clock and work efficiently.”Để kịp thời hạn, nhóm phải làm việc nhanh chóng và hiệu quả.

“We need to race the clock to meet the deadline.”Chúng ta cần làm việc nhanh chóng để kịp thời hạn.

Đồng nghĩa hurryrush
Cấu tạoCụm từ này kết hợp động từ 'race' với danh từ 'clock'.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện áp lực thời gian.

Ghi chú · Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...