Kho từ › cambridge › race the clock

race the clock

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
làm việc nhanh chóng
UK · US
to work quickly to finish something before time runs out
To meet the deadline, the team had to race the clock and work efficiently.
→ Để kịp thời hạn, nhóm phải làm việc nhanh chóng và hiệu quả.
We need to race the clock to meet the deadline.→ Chúng ta cần làm việc nhanh chóng để kịp thời hạn.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp động từ 'race' với danh từ 'clock'.
Đồng nghĩa
hurryrush
Collocations
race against the clockrace to finishrace to complete
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện áp lực thời gian.
Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...