Kho từ › cambridge › not to last long

not to last long

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
không tồn tại được lâu
UK · US
something that does not continue for a long time
Many organic materials are known not to last long when exposed to harsh environmental conditions.
→ Nhiều vật liệu hữu cơ được biết là không tồn tại được lâu khi tiếp xúc với điều kiện môi trường khắc nghiệt.
The trend is not to last long in the market.→ Xu hướng này không tồn tại được lâu trên thị trường.
Đồng nghĩa
temporaryshort-lived
Trái nghĩa
permanent
Collocations
not to last longshort duration
🎯 IELTS: Nêu rõ điều này khi phân tích xu hướng trong IELTS.
Thường dùng để mô tả sự tạm thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...