not to last long
Nghĩa
Định nghĩa · something that does not continue for a long time
“Many organic materials are known not to last long when exposed to harsh environmental conditions.”Nhiều vật liệu hữu cơ được biết là không tồn tại được lâu khi tiếp xúc với điều kiện môi trường khắc nghiệt.
“The trend is not to last long in the market.”Xu hướng này không tồn tại được lâu trên thị trường.
Mẹo IELTS · Nêu rõ điều này khi phân tích xu hướng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự tạm thời.