congregate
Nghĩa
Định nghĩa · to gather or come together in a group
“During the annual conference, scientists congregate to discuss recent advancements in renewable energy technologies.”Trong hội nghị thường niên, các nhà khoa học tụ họp để thảo luận về những tiến bộ gần đây trong công nghệ năng lượng tái tạo.
“People congregate at the park on weekends.”Mọi người tụ họp tại công viên vào cuối tuần.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự kiện xã hội trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tụ họp của nhiều người.