Kho từ › cambridge › congregate

congregate

B2 n 📁 cambridge IELTS
tụ họp
UK /'kɔɳgrigeit/ · US /'kɔɳgrigeit/
to gather or come together in a group
During the annual conference, scientists congregate to discuss recent advancements in renewable energy technologies.
→ Trong hội nghị thường niên, các nhà khoa học tụ họp để thảo luận về những tiến bộ gần đây trong công nghệ năng lượng tái tạo.
People congregate at the park on weekends.→ Mọi người tụ họp tại công viên vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
gatherassemble
Collocations
congregate in groupscongregate for a cause
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự kiện xã hội trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tụ họp của nhiều người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...