Kho từ › cambridge › escape

escape

B2 n 📁 cambridge IELTS
tránh, thoát khỏi
UK /is'keip/ · US /is'keip/
Escape means to get away from a place or situation.
Wildlife conservation efforts aim to help endangered species escape from the threats of habitat loss.
→ Nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã nhằm giúp các loài có nguy cơ tuyệt chủng tránh khỏi những mối đe dọa do mất môi trường sống.
He managed to escape from the locked room.→ Anh ấy đã tìm cách thoát khỏi căn phòng bị khóa.
Cấu tạo
Từ 'escape' không có phần tạo từ phức tạp.
Đồng nghĩa
fleebreak free
Collocations
escape fromescape routeescape plan
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động trong IELTS.
Thoát khỏi tình huống khó khăn là cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...