Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

escape

/is'keip/ B2 IELTS

Nghĩa

tránh, thoát khỏi n

Định nghĩa · Escape means to get away from a place or situation.

“Wildlife conservation efforts aim to help endangered species escape from the threats of habitat loss.”Nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã nhằm giúp các loài có nguy cơ tuyệt chủng tránh khỏi những mối đe dọa do mất môi trường sống.

“He managed to escape from the locked room.”Anh ấy đã tìm cách thoát khỏi căn phòng bị khóa.

Đồng nghĩa fleebreak free
Cấu tạoTừ 'escape' không có phần tạo từ phức tạp.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành động trong IELTS.

Ghi chú · Thoát khỏi tình huống khó khăn là cần thiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...