venture into
Nghĩa
Định nghĩa · to start a new and risky project.
“Researchers often venture into uncharted territories to discover new species and ecosystems.”Các nhà nghiên cứu thường đi vào những vùng lãnh thổ chưa được khám phá để phát hiện ra các loài và hệ sinh thái mới.
“They decided to venture into the unknown.”Họ quyết định đi vào những điều chưa biết.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự mạo hiểm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về kinh doanh hoặc khám phá.