Kho từ › cambridge › venture into

venture into

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
đi vào
UK · US
to start a new and risky project.
Researchers often venture into uncharted territories to discover new species and ecosystems.
→ Các nhà nghiên cứu thường đi vào những vùng lãnh thổ chưa được khám phá để phát hiện ra các loài và hệ sinh thái mới.
They decided to venture into the unknown.→ Họ quyết định đi vào những điều chưa biết.
Đồng nghĩa
dareexplore
Trái nghĩa
avoidshun
Collocations
venture into businessventure into new areas
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự mạo hiểm trong IELTS.
Thường dùng khi nói về kinh doanh hoặc khám phá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...