EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › agricultural yields
agricultural yields
B2
n.phr
📁 cambridge
IELTS
sản lượng nông nghiệp
UK
·
US
the amount of crops produced in farming
Innovative farming techniques have significantly increased agricultural yields in many developing countries.
→ Các kỹ thuật nông nghiệp đổi mới đã làm tăng sản lượng nông nghiệp đáng kể ở nhiều quốc gia đang phát triển.
The agricultural yields increased this year.
→ Sản lượng nông nghiệp tăng lên năm nay.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'agricultural' với 'yields'.
Đồng nghĩa
crop output
harvest
Collocations
high agricultural yields
increase agricultural yields
measure agricultural yields
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi thảo luận về nông nghiệp.
Liên quan đến nông nghiệp và sản xuất thực phẩm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...