Kho từ › cambridge › be sensitive to

be sensitive to

B2 v.phr 📁 cambridge IELTS
nhạy cảm với
UK · US
To be easily affected by something.
Certain crops are sensitive to changes in soil pH, affecting their growth and productivity.
→ Một số loại cây nhạy cảm với sự thay đổi của độ pH trong đất, ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất của chúng.
Children are often sensitive to loud noises.→ Trẻ em thường nhạy cảm với tiếng ồn lớn.
Đồng nghĩa
responsiveaware
Trái nghĩa
insensitive
Collocations
be sensitive to criticismbe sensitive to changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về cảm xúc.
Dùng để mô tả cảm xúc hoặc phản ứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...