be sensitive to
Nghĩa
Định nghĩa · To be easily affected by something.
“Certain crops are sensitive to changes in soil pH, affecting their growth and productivity.”Một số loại cây nhạy cảm với sự thay đổi của độ pH trong đất, ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất của chúng.
“Children are often sensitive to loud noises.”Trẻ em thường nhạy cảm với tiếng ồn lớn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về cảm xúc.
Ghi chú · Dùng để mô tả cảm xúc hoặc phản ứng.