Kho từ › cambridge › high temperatures

high temperatures

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
nhiệt độ cao
UK · US
very high degrees of heat
High temperatures during the summer months can lead to increased energy consumption for cooling systems.
→ Nhiệt độ cao trong những tháng mùa hè có thể dẫn đến việc tiêu thụ năng lượng tăng cho các hệ thống làm mát.
High temperatures can affect human health.→ Nhiệt độ cao có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Đồng nghĩa
extreme heatelevated temperatures
Collocations
high temperaturesextreme temperatures
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả điều kiện thời tiết trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...