EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › a well-known rhyme long used
a well-known rhyme long used
B2
n.phr
📁 cambridge
IELTS
1 câu nói dân gian
UK
·
US
A well-known rhyme is a popular saying or verse.
A well-known rhyme long used in educational settings emphasizes the importance of teamwork and collaboration.
→ Một câu nói dân gian được sử dụng lâu dài trong các môi trường giáo dục nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm và hợp tác.
The children recited a well-known rhyme.
→ Trẻ em đã đọc một câu nói dân gian nổi tiếng.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'well-known' và 'rhyme'.
Đồng nghĩa
popular saying
traditional verse
Collocations
well-known phrase
well-known saying
well-known story
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để minh họa văn hóa trong IELTS.
Câu nói dân gian thường dễ nhớ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...