Kho từ › cambridge › flower (months) in advance

flower (months) in advance

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
nở sớm (mấy tháng)
UK · US
to bloom or grow earlier than usual.
Some plants may flower months in advance due to changes in climate and seasonal patterns.
→ Một số loại cây có thể nở sớm mấy tháng do sự thay đổi khí hậu và các mô hình mùa.
The flowers began to flower in advance of spring.→ Những bông hoa bắt đầu nở sớm trước mùa xuân.
Đồng nghĩa
bloom earlyblossom early
Collocations
flower in advanceflower early
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về thời tiết trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...