Kho từ › cambridge › direct

direct

B2 n 📁 cambridge IELTS
định hướng
UK /di'rekt/ · US /di'rekt/
the act of guiding or directing something
The researchers aimed to direct the study towards understanding climate change impacts on biodiversity.
→ Các nhà nghiên cứu nhằm định hướng nghiên cứu tới việc hiểu tác động của biến đổi khí hậu lên đa dạng sinh học.
His direct helped the team succeed.→ Sự định hướng của anh ấy đã giúp đội thành công.
Cấu tạo
Danh từ này xuất phát từ động từ 'direct'.
Đồng nghĩa
guidanceleadership
Collocations
provide directiontake directionfollow direction
Họ từ
direct (v)directional (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả vai trò lãnh đạo.
Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...