Kho từ › cambridge › run into

run into

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
chảy vào
UK · US
To flow into something.
As the river begins to run into the ocean, its salinity levels significantly increase.
→ Khi con sông bắt đầu chảy vào đại dương, mức độ độ mặn của nó tăng lên đáng kể.
The river runs into the ocean.→ Con sông chảy vào đại dương.
Đồng nghĩa
mergejoin
Collocations
run into troublerun into a wall
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi mô tả dòng chảy.
Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...