soil
Nghĩa
Định nghĩa · the top layer of the earth where plants grow
“Healthy soil is essential for sustainable agriculture and maintaining ecological balance in ecosystems.”Đất khỏe mạnh là cần thiết cho nông nghiệp bền vững và duy trì sự cân bằng sinh thái trong các hệ sinh thái.
“The soil is rich in nutrients for crops.”Đất rất giàu dinh dưỡng cho cây trồng.
Mẹo IELTS · Dùng 'soil' để nói về nông nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · Cần thiết cho nông nghiệp.