Kho từ › cambridge › carve

carve

B2 n 📁 cambridge IELTS
khắc
UK /kɑ:v/ · US /kɑ:v/
To carve means to cut shapes into a surface.
Archaeologists discovered ancient tools used to carve intricate designs into stone artifacts.
→ Các nhà khảo cổ phát hiện ra những công cụ cổ xưa được sử dụng để khắc những thiết kế tinh xảo trên các hiện vật bằng đá.
He can carve beautiful designs in wood.→ Anh ấy có thể khắc những thiết kế đẹp trên gỗ.
Cấu tạo
Từ 'carve' không có phần tạo từ phức tạp.
Đồng nghĩa
engravesculpt
Collocations
carve woodcarve stonecarve a statue
🎯 IELTS: Mô tả quá trình khắc để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
Khắc là một nghệ thuật tinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...