EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › hidden
hidden
B2
n
📁 cambridge
IELTS
ẩn giấu
UK /haid/
·
US /haid/
something that is not visible or is kept secret.
The study revealed hidden patterns in consumer behavior that could influence marketing strategies.
→ Nghiên cứu đã tiết lộ những mẫu ẩn giấu trong hành vi tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến các chiến lược tiếp thị.
The hidden treasure was found after many years.
→ Kho báu ẩn giấu đã được tìm thấy sau nhiều năm.
Đồng nghĩa
concealed
secret
Trái nghĩa
visible
exposed
Collocations
hidden meaning
hidden talent
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả điều gì đó không rõ ràng trong IELTS.
Thường dùng khi nói về bí mật hoặc điều không rõ ràng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...