hidden
Nghĩa
Định nghĩa · something that is not visible or is kept secret.
“The study revealed hidden patterns in consumer behavior that could influence marketing strategies.”Nghiên cứu đã tiết lộ những mẫu ẩn giấu trong hành vi tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến các chiến lược tiếp thị.
“The hidden treasure was found after many years.”Kho báu ẩn giấu đã được tìm thấy sau nhiều năm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả điều gì đó không rõ ràng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về bí mật hoặc điều không rõ ràng.