Kho từ › cambridge › effect

effect

B2 n 📁 cambridge IELTS
tác động
UK /i'fekt/ · US /i'fekt/
the result or impact of an action or event
The effect of urbanization on local wildlife has become a critical area of environmental research.
→ Tác động của đô thị hóa lên động vật hoang dã địa phương đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu môi trường quan trọng.
The effect of the policy was significant.→ Tác động của chính sách là rất đáng kể.
Cấu tạo
Danh từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'effectus'.
Đồng nghĩa
impactinfluence
Collocations
positive effectnegative effectlong-term effect
Họ từ
effect (v)effective (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả kết quả của hành động.
Phân biệt giữa 'effect' và 'affect'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...