Kho từ › cambridge › be lost

be lost

B2 v.phr 📁 cambridge IELTS
bị mất đi
UK · US
To be unable to find oneself.
As biodiversity declines, many species may be lost forever, disrupting ecological balance.
→ Khi đa dạng sinh học giảm sút, nhiều loài có thể bị mất đi mãi mãi, gây rối loạn sự cân bằng sinh thái.
He felt lost in the new city.→ Anh ấy cảm thấy bị mất ở thành phố mới.
Đồng nghĩa
disorientedconfused
Collocations
be lost in thoughtbe lost at sea
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về cảm xúc.
Dùng để diễn tả cảm giác không định hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...