be lost
Nghĩa
Định nghĩa · To be unable to find oneself.
“As biodiversity declines, many species may be lost forever, disrupting ecological balance.”Khi đa dạng sinh học giảm sút, nhiều loài có thể bị mất đi mãi mãi, gây rối loạn sự cân bằng sinh thái.
“He felt lost in the new city.”Anh ấy cảm thấy bị mất ở thành phố mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về cảm xúc.
Ghi chú · Dùng để diễn tả cảm giác không định hướng.