EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › worrying
worrying
B2
n
📁 cambridge
IELTS
đáng lo ngại
UK /'wʌriiŋ/
·
US /'wʌriiŋ/
causing concern or anxiety
The increasing levels of pollution in urban areas are a worrying trend for public health officials.
→ Mức độ ô nhiễm gia tăng ở các khu vực đô thị là một xu hướng đáng lo ngại đối với các quan chức y tế công cộng.
The news about climate change is worrying.
→ Tin tức về biến đổi khí hậu rất đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
alarming
troubling
Collocations
worrying trend
worrying signs
🎯
IELTS:
Sử dụng 'worrying' để nhấn mạnh vấn đề trong IELTS.
Thường dùng để diễn tả tình huống xấu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...