Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

worrying

/'wʌriiŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

đáng lo ngại n

Định nghĩa · causing concern or anxiety

“The increasing levels of pollution in urban areas are a worrying trend for public health officials.”Mức độ ô nhiễm gia tăng ở các khu vực đô thị là một xu hướng đáng lo ngại đối với các quan chức y tế công cộng.

“The news about climate change is worrying.”Tin tức về biến đổi khí hậu rất đáng lo ngại.

Đồng nghĩa alarmingtroubling

Mẹo IELTS · Sử dụng 'worrying' để nhấn mạnh vấn đề trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để diễn tả tình huống xấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...