Kho từ › cambridge › worrying

worrying

B2 n 📁 cambridge IELTS
đáng lo ngại
UK /'wʌriiŋ/ · US /'wʌriiŋ/
causing concern or anxiety
The increasing levels of pollution in urban areas are a worrying trend for public health officials.
→ Mức độ ô nhiễm gia tăng ở các khu vực đô thị là một xu hướng đáng lo ngại đối với các quan chức y tế công cộng.
The news about climate change is worrying.→ Tin tức về biến đổi khí hậu rất đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
alarmingtroubling
Collocations
worrying trendworrying signs
🎯 IELTS: Sử dụng 'worrying' để nhấn mạnh vấn đề trong IELTS.
Thường dùng để diễn tả tình huống xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...