worrying
Nghĩa
Định nghĩa · causing concern or anxiety
“The increasing levels of pollution in urban areas are a worrying trend for public health officials.”Mức độ ô nhiễm gia tăng ở các khu vực đô thị là một xu hướng đáng lo ngại đối với các quan chức y tế công cộng.
“The news about climate change is worrying.”Tin tức về biến đổi khí hậu rất đáng lo ngại.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'worrying' để nhấn mạnh vấn đề trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả tình huống xấu.