EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › thorough
thorough
B2
n
📁 cambridge
IELTS
toàn bộ
UK /'θʌrə/
·
US /'θʌrə/
complete and detailed; not missing anything
A thorough analysis of the data is necessary to draw accurate conclusions about climate trends.
→ Một phân tích toàn bộ về dữ liệu là cần thiết để rút ra những kết luận chính xác về các xu hướng khí hậu.
The report was thorough and well-researched.
→ Báo cáo rất toàn bộ và được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Đồng nghĩa
comprehensive
thoroughgoing
Trái nghĩa
incomplete
Collocations
thorough analysis
thorough investigation
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự chi tiết và đầy đủ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...