Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thorough

/'θʌrə/ B2 IELTS

Nghĩa

toàn bộ n

Định nghĩa · complete and detailed; not missing anything

“A thorough analysis of the data is necessary to draw accurate conclusions about climate trends.”Một phân tích toàn bộ về dữ liệu là cần thiết để rút ra những kết luận chính xác về các xu hướng khí hậu.

“The report was thorough and well-researched.”Báo cáo rất toàn bộ và được nghiên cứu kỹ lưỡng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự chi tiết và đầy đủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...