thorough
Nghĩa
Định nghĩa · complete and detailed; not missing anything
“A thorough analysis of the data is necessary to draw accurate conclusions about climate trends.”Một phân tích toàn bộ về dữ liệu là cần thiết để rút ra những kết luận chính xác về các xu hướng khí hậu.
“The report was thorough and well-researched.”Báo cáo rất toàn bộ và được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chi tiết và đầy đủ.