Kho từ › cambridge › thorough

thorough

B2 n 📁 cambridge IELTS
toàn bộ
UK /'θʌrə/ · US /'θʌrə/
complete and detailed; not missing anything
A thorough analysis of the data is necessary to draw accurate conclusions about climate trends.
→ Một phân tích toàn bộ về dữ liệu là cần thiết để rút ra những kết luận chính xác về các xu hướng khí hậu.
The report was thorough and well-researched.→ Báo cáo rất toàn bộ và được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Đồng nghĩa
comprehensivethoroughgoing
Trái nghĩa
incomplete
Collocations
thorough analysisthorough investigation
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự chi tiết và đầy đủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...