Kho từ › cambridge › result

result

B2 n 📁 cambridge IELTS
kết quả
UK /ri'zʌlt/ · US /ri'zʌlt/
A result is what happens after an action or event.
The study's findings indicate a significant result in the effectiveness of the new technology.
→ Những phát hiện của nghiên cứu chỉ ra một kết quả đáng kể về hiệu quả của công nghệ mới.
The result of the test was surprising.→ Kết quả của bài kiểm tra thật bất ngờ.
Cấu tạo
Từ 'result' không có phần tạo từ phức tạp.
Đồng nghĩa
outcomeconsequence
Collocations
result inresult fromfinal result
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để phân tích kết quả trong IELTS.
Kết quả thường phản ánh nỗ lực của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...