Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

result

/ri'zʌlt/ B2 IELTS

Nghĩa

kết quả n

Định nghĩa · A result is what happens after an action or event.

“The study's findings indicate a significant result in the effectiveness of the new technology.”Những phát hiện của nghiên cứu chỉ ra một kết quả đáng kể về hiệu quả của công nghệ mới.

“The result of the test was surprising.”Kết quả của bài kiểm tra thật bất ngờ.

Đồng nghĩa outcomeconsequence
Cấu tạoTừ 'result' không có phần tạo từ phức tạp.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để phân tích kết quả trong IELTS.

Ghi chú · Kết quả thường phản ánh nỗ lực của bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...