Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

save time

B2 IELTS

Nghĩa

tiết kiệm thời gian n.phr

Định nghĩa · to use less time to do something.

“Implementing automated systems can save time and resources in various industries.”Việc triển khai hệ thống tự động có thể tiết kiệm thời gian và tài nguyên trong nhiều ngành.

“We need to save time by planning ahead.”Chúng ta cần tiết kiệm thời gian bằng cách lập kế hoạch trước.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về hiệu quả trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...