Kho từ › cambridge › save time

save time

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
tiết kiệm thời gian
UK · US
to use less time to do something.
Implementing automated systems can save time and resources in various industries.
→ Việc triển khai hệ thống tự động có thể tiết kiệm thời gian và tài nguyên trong nhiều ngành.
We need to save time by planning ahead.→ Chúng ta cần tiết kiệm thời gian bằng cách lập kế hoạch trước.
Đồng nghĩa
conserve timereduce time
Collocations
save time and moneysave time on tasks
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về hiệu quả trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...