save time
Nghĩa
Định nghĩa · to use less time to do something.
“Implementing automated systems can save time and resources in various industries.”Việc triển khai hệ thống tự động có thể tiết kiệm thời gian và tài nguyên trong nhiều ngành.
“We need to save time by planning ahead.”Chúng ta cần tiết kiệm thời gian bằng cách lập kế hoạch trước.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về hiệu quả trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý thời gian.