Kho từ › cambridge › feeling

feeling

B2 n 📁 cambridge IELTS
cảm xúc
UK /'fi:liɳ/ · US /'fi:liɳ/
a state of emotional response or sensation
The survey aimed to assess the feeling of satisfaction among consumers after the product launch.
→ Cuộc khảo sát nhằm đánh giá cảm xúc hài lòng của người tiêu dùng sau khi ra mắt sản phẩm.
She expressed her feeling about the situation.→ Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình về tình huống.
Cấu tạo
Danh từ này xuất phát từ động từ 'feel'.
Đồng nghĩa
emotionsentiment
Collocations
strong feelingdeep feelingmixed feeling
Họ từ
feel (v)feelingly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm cá nhân.
Cảm xúc có thể tích cực hoặc tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...