EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › feeling
feeling
B2
n
📁 cambridge
IELTS
cảm xúc
UK /'fi:liɳ/
·
US /'fi:liɳ/
a state of emotional response or sensation
The survey aimed to assess the feeling of satisfaction among consumers after the product launch.
→ Cuộc khảo sát nhằm đánh giá cảm xúc hài lòng của người tiêu dùng sau khi ra mắt sản phẩm.
She expressed her feeling about the situation.
→ Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình về tình huống.
Cấu tạo
Danh từ này xuất phát từ động từ 'feel'.
Đồng nghĩa
emotion
sentiment
Collocations
strong feeling
deep feeling
mixed feeling
Họ từ
feel (v)
feelingly (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm cá nhân.
Cảm xúc có thể tích cực hoặc tiêu cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...