Kho từ › cambridge › lose

lose

B2 n 📁 cambridge IELTS
mất
UK /lu:z/ · US /lu:z/
to be deprived of something or someone
Many species are at risk of lose due to habitat destruction and climate change.
→ Nhiều loài đang có nguy cơ mất do sự phá hủy môi trường sống và biến đổi khí hậu.
He will lose his job if he is late again.→ Anh ấy sẽ mất việc nếu đến muộn lần nữa.
Đồng nghĩa
forfeitmiss
Trái nghĩa
gain
Collocations
lose weightlose hope
🎯 IELTS: Sử dụng 'lose' để mô tả sự mất mát trong IELTS.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...