Kho từ › cambridge › distrust

distrust

B2 n 📁 cambridge IELTS
không tin tưởng
UK /dis'trʌst/ · US /dis'trʌst/
Distrust means a lack of trust in someone or something.
Public distrust in government institutions can lead to decreased civic engagement and participation.
→ Sự không tin tưởng của công chúng vào các tổ chức chính phủ có thể dẫn đến việc giảm tham gia và tham gia công dân.
His distrust of strangers made him cautious.→ Sự không tin tưởng của anh ấy vào người lạ khiến anh cẩn thận.
Cấu tạo
Từ 'distrust' không có phần tạo từ phức tạp.
Đồng nghĩa
suspicionmistrust
Collocations
distrust othersdistrust ingrowing distrust
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về sự không tin tưởng trong IELTS.
Không tin tưởng có thể gây ra rào cản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...