Kho từ › cambridge › trust

trust

B2 n 📁 cambridge IELTS
sự tin tưởng
UK /trʌst/ · US /trʌst/
trust is a belief in someone’s reliability.
Building trust between consumers and brands is essential for long-term business success.
→ Xây dựng sự tin tưởng giữa người tiêu dùng và thương hiệu là điều cần thiết cho sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.
I have complete trust in my team.→ Tôi hoàn toàn tin tưởng vào đội ngũ của mình.
Đồng nghĩa
confidencefaith
Trái nghĩa
distrustmistrust
Collocations
build trusttrust issues
Họ từ
trust (v)trustworthy (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tin tưởng trong IELTS.
Rất quan trọng trong các mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...