EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › negative effect
negative effect
B2
n.phr
📁 cambridge
IELTS
hậu quả tiêu cực
UK
·
US
a harmful or adverse outcome of an action
The negative effect of pollution on public health cannot be underestimated in urban areas.
→ Hậu quả tiêu cực của ô nhiễm đối với sức khỏe cộng đồng không thể bị đánh giá thấp ở các khu vực đô thị.
The project had a negative effect on the environment.
→ Dự án có hậu quả tiêu cực đến môi trường.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'negative' với 'effect'.
Đồng nghĩa
adverse effect
harmful effect
Collocations
serious negative effect
negative effect on health
negative effect on society
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thảo luận về tác động tiêu cực.
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...