Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

negative effect

B2 IELTS

Nghĩa

hậu quả tiêu cực n.phr

Định nghĩa · a harmful or adverse outcome of an action

“The negative effect of pollution on public health cannot be underestimated in urban areas.”Hậu quả tiêu cực của ô nhiễm đối với sức khỏe cộng đồng không thể bị đánh giá thấp ở các khu vực đô thị.

“The project had a negative effect on the environment.”Dự án có hậu quả tiêu cực đến môi trường.

Cấu tạoCụm từ này kết hợp 'negative' với 'effect'.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thảo luận về tác động tiêu cực.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...