Kho từ › cambridge › negative effect

negative effect

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
hậu quả tiêu cực
UK · US
a harmful or adverse outcome of an action
The negative effect of pollution on public health cannot be underestimated in urban areas.
→ Hậu quả tiêu cực của ô nhiễm đối với sức khỏe cộng đồng không thể bị đánh giá thấp ở các khu vực đô thị.
The project had a negative effect on the environment.→ Dự án có hậu quả tiêu cực đến môi trường.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'negative' với 'effect'.
Đồng nghĩa
adverse effectharmful effect
Collocations
serious negative effectnegative effect on healthnegative effect on society
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thảo luận về tác động tiêu cực.
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...