Kho từ › cambridge › toss

toss

B2 n 📁 cambridge IELTS
ném
UK /tɔs/ · US /tɔs/
to throw something lightly or casually.
Researchers often toss hypotheses to determine which ones are most viable for further investigation.
→ Các nhà nghiên cứu thường ném giả thuyết để xác định giả thuyết nào khả thi nhất cho việc điều tra thêm.
He tossed the ball to his friend.→ Anh ấy ném bóng cho bạn mình.
Đồng nghĩa
throwfling
Collocations
toss a cointoss and turn
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả hành động ném trong IELTS.
Thường dùng trong thể thao hoặc trò chơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...