Kho từ › cambridge › a shattering sound

a shattering sound ID 716039

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
tiếng cái gì đó vỡ tan
The experiment concluded with a shattering sound, indicating the failure of the material under stress.
→ Thí nghiệm kết thúc với một tiếng cái gì đó vỡ tan, cho thấy vật liệu đã thất bại dưới áp lực.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...