Kho từ › cambridge › a shattering sound

a shattering sound

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
tiếng cái gì đó vỡ tan
UK · US
a loud noise made when something breaks
The experiment concluded with a shattering sound, indicating the failure of the material under stress.
→ Thí nghiệm kết thúc với một tiếng cái gì đó vỡ tan, cho thấy vật liệu đã thất bại dưới áp lực.
The glass made a shattering sound when it fell.→ Chiếc ly phát ra tiếng vỡ tan khi rơi.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'shattering' với 'sound'.
Đồng nghĩa
crashbang
Collocations
shattering noiseshattering impactshattering experience
🎯 IELTS: Dùng cụm này để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
Thường dùng để mô tả âm thanh mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...