Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a shattering sound

B2 IELTS

Nghĩa

tiếng cái gì đó vỡ tan n.phr

Định nghĩa · a loud noise made when something breaks

“The experiment concluded with a shattering sound, indicating the failure of the material under stress.”Thí nghiệm kết thúc với một tiếng cái gì đó vỡ tan, cho thấy vật liệu đã thất bại dưới áp lực.

“The glass made a shattering sound when it fell.”Chiếc ly phát ra tiếng vỡ tan khi rơi.

Đồng nghĩa crashbang
Cấu tạoCụm từ này kết hợp 'shattering' với 'sound'.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để tạo hình ảnh mạnh mẽ.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả âm thanh mạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...