Kho từ › cambridge › entered

entered

B2 adj 📁 cambridge IELTS
đi vào
UK · US
Having entered a place or situation.
Once the data entered the system, it was analyzed for patterns and anomalies.
→ Khi dữ liệu đã đi vào hệ thống, nó được phân tích để tìm kiếm các mẫu và bất thường.
The entered room was filled with light.→ Căn phòng đã đi vào tràn ngập ánh sáng.
Đồng nghĩa
arrivedadmitted
Collocations
entered the buildingentered the competition
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hành động vào.
Dùng để chỉ trạng thái đã vào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...