Kho từ › cambridge › a collection of

a collection of

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
nhiều
UK · US
a group of items or things gathered together
The museum features a collection of ancient artifacts from various cultures around the world.
→ Bảo tàng có một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại từ nhiều nền văn hóa trên toàn thế giới.
The museum has a collection of ancient artifacts.→ Bảo tàng có nhiều hiện vật cổ đại.
Đồng nghĩa
groupset
Collocations
collection of artcollection of books
🎯 IELTS: Sử dụng 'collection' để mô tả nhóm đồ vật trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...