a collection of
Nghĩa
Định nghĩa · a group of items or things gathered together
“The museum features a collection of ancient artifacts from various cultures around the world.”Bảo tàng có một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại từ nhiều nền văn hóa trên toàn thế giới.
“The museum has a collection of ancient artifacts.”Bảo tàng có nhiều hiện vật cổ đại.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'collection' để mô tả nhóm đồ vật trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và nghiên cứu.