Kho từ › cambridge › stumble across

stumble across

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
tìm thấy
UK · US
to find something by chance
While researching, the team stumbled across previously unpublished findings that could change the field.
→ Trong khi nghiên cứu, nhóm đã tìm thấy những phát hiện chưa được công bố trước đó có thể thay đổi lĩnh vực này.
I stumbled across an old friend at the market.→ Tôi tìm thấy một người bạn cũ ở chợ.
Đồng nghĩa
discovercome across
Collocations
stumble across somethingstumble across an idea
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả phát hiện bất ngờ trong bài nói.
Dùng để chỉ sự tình cờ phát hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...