Kho từ › cambridge › scholarly

scholarly

B2 adv 📁 cambridge IELTS
mang tính học thuật
UK /'skɔləli/ · US /'skɔləli/
Scholarly means related to academic study or research.
The journal published several scholarly articles that contributed to the ongoing debate in the field.
→ Tạp chí đã công bố một số bài viết mang tính học thuật đóng góp vào cuộc tranh luận đang diễn ra trong lĩnh vực này.
He published a scholarly article in a journal.→ Ông đã xuất bản một bài viết học thuật trong một tạp chí.
Cấu tạo
Từ 'scholar' kết hợp với hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
academicerudite
Collocations
scholarly workscholarly researchscholarly articles
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện kiến thức trong IELTS.
Mang tính học thuật thường yêu cầu kiến thức sâu rộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...