Kho từ › cambridge › unconventional/ odd

unconventional/ odd

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
bất thường
UK · US
something that is unusual or different from the norm.
The researcher proposed an unconventional approach that challenged traditional methods in the discipline.
→ Nhà nghiên cứu đã đề xuất một phương pháp bất thường thách thức các phương pháp truyền thống trong lĩnh vực này.
His unconventional ideas surprised everyone.→ Những ý tưởng bất thường của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
unusualquirky
Trái nghĩa
conventionalnormal
Collocations
unconventional methodsunconventional thinking
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
Thường dùng để mô tả phong cách hoặc ý tưởng khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...