Kho từ › cambridge › universities

universities

B2 n 📁 cambridge IELTS
cơ sở giáo dục
UK · US
institutions for higher education and learning
Many universities are now focusing on sustainability to address pressing environmental issues.
→ Nhiều cơ sở giáo dục hiện đang tập trung vào tính bền vững để giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách.
Many students apply to universities each year.→ Nhiều sinh viên nộp đơn vào các cơ sở giáo dục mỗi năm.
Cấu tạo
Danh từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'universitas'.
Đồng nghĩa
collegesinstitutions
Collocations
top universitieslocal universitiespublic universities
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về giáo dục.
Chú ý đến sự khác biệt giữa 'college' và 'university'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...